scaffolding

/ˈskæfəldɪŋ/
danh từ
  • Giàn (làm nhà... ).
🎬 Nghe “scaffolding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish