scaffolding

/ˈskæfəldɪŋ/
danh từ
  • Giàn (làm nhà... ).
Danh từ
  1. Một hệ thống mô-đun tạm thời gồm các ống, tre hoặc gỗ tạo thành một khung dùng để hỗ trợ con người và vật liệu trong việc xây dựng hoặc sửa chữa các tòa nhà và các công trình lớn khác.
    A temporary modular system of tubes, bamboo or wood forming a framework used to support people and material in the construction or repair of buildings and other large structures.
  2. (lập trình) Mã nguồn, v.v. chưa hoàn thiện và dùng làm cơ sở để phát triển thêm.
    (programming) Source code etc. that is incomplete and serves as a basis for further development.
  3. (nghĩa bóng) Bất kỳ khuôn khổ hoặc hỗ trợ nào.
    (figurative) Any framework or support.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của giàn giáo
    present participle and gerund of scaffold
🎬 Nghe “scaffolding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish