scarce
/ˈskeɚs/tính từ
- Khan hiếm, ít có, thiếu, khó tìm.
Tính từ
- (chủ yếu là tài nguyên, chẳng hạn như thực phẩm) Không phổ biến, hiếm; khó tìm; không đủ để đáp ứng một nhu cầu.(chiefly of resources, such as food) Uncommon, rare; difficult to find; insufficient to meet a demand.By the end of the 20th century elephants had become scarce even in Africa.Vào cuối thế kỷ 20, voi đã trở nên khan hiếm ngay cả ở Châu Phi.Từ đồng nghĩa:geasoninfrequentraresome
- Được cung cấp ít ỏi (với); thiếu (trong); được sử dụng với của.Scantily supplied (with); deficient (in); used with of.The project failed due to the scarce resources in the national market.Dự án thất bại do nguồn lực khan hiếm trên thị trường quốc gia.Từ đồng nghĩa:geasoninfrequentraresome
Trạng từ
- (cổ xưa, văn học) Hiếm khi, chỉ công bằng thôi.(archaic, literary) Scarcely, only just.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scarce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish