scattered

/ˈskætɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của scatter
tính từ
  • Rải rác, thưa thớt, lưa thưa.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phân tán
    simple past and past participle of scatter
Tính từ
  1. Phân tán, chia thành các đơn vị rời rạc.
    Dispersed, spread apart into disunited units.
    scattered applause
    tiếng vỗ tay rải rác
  2. Dường như được phân phối ngẫu nhiên.
    Seemingly randomly distributed.
  3. (khí tượng học, mây) Bao phủ từ ba phần tám đến bốn phần tám bầu trời.
    (meteorology, of clouds) Covering three eighths to four eighths of the sky.
  4. (khí tượng học, lượng mưa) Ảnh hưởng từ 30% đến 50% vùng dự báo.
    (meteorology, of precipitation) Affecting 30 percent to 50 percent of a forecast zone.
    Scattered showers.
    Mưa rào rải rác.
🎬 Nghe “scattered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish