scattered

/ˈskætɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của scatter
tính từ
  • Rải rác, thưa thớt, lưa thưa.
🎬 Nghe “scattered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish