scattered
/ˈskætɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của scatter
tính từ
- Rải rác, thưa thớt, lưa thưa.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phân tánsimple past and past participle of scatter
Tính từ
- Phân tán, chia thành các đơn vị rời rạc.Dispersed, spread apart into disunited units.scattered applausetiếng vỗ tay rải rác
- Dường như được phân phối ngẫu nhiên.Seemingly randomly distributed.
- (khí tượng học, mây) Bao phủ từ ba phần tám đến bốn phần tám bầu trời.(meteorology, of clouds) Covering three eighths to four eighths of the sky.
- (khí tượng học, lượng mưa) Ảnh hưởng từ 30% đến 50% vùng dự báo.(meteorology, of precipitation) Affecting 30 percent to 50 percent of a forecast zone.Scattered showers.Mưa rào rải rác.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scattered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish