scenery
/ˈsiːnəri/danh từ
- Đồ dùng trang trí (một gánh hát); cảnh phông.
- Phong cảnh, cảnh vật, quang cảnh.
Danh từ
- Quang cảnh, đặc điểm thiên nhiên, cảnh quan.View, natural features, landscape.
- Phông nền sân khấu, tài sản và các vật dụng khác trên sân khấu tạo ấn tượng về vị trí của khung cảnh.Stage backdrops, property and other items on a stage that give the impression of the location of the scene.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scenery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish