scheduled
/ˌprē-ˈske-(ˌ)jül/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của schedule
tính từ
- Được ghi trong danh mục, được ghi trong lịch trình, được ghi trong chương trình.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lịch trìnhsimple past and past participle of schedule
Tính từ
- Đã lên kế hoạch; theo lịch trình.Planned; according to schedule.
- (Ấn Độ) Được đưa vào Phụ lục của Hiến pháp Ấn Độ và được chính phủ công nhận là đủ điều kiện để được bảo vệ và xem xét đặc biệt; được hưởng những ưu đãi đặc biệt(India) Included in a Schedule of the Indian Constitution, and as such is recognised by the government as eligible for special protection and consideration; afforded special concessionsscheduled caste; scheduled tribe; scheduled languageđẳng cấp theo lịch trình; bộ lạc theo lịch trình; ngôn ngữ theo lịch trình
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với lịch trình.Synonym of schedulee.Từ đồng nghĩa:schedulee
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scheduled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish