scheduled

/ˌprē-ˈske-(ˌ)jül/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của schedule
tính từ
  • Được ghi trong danh mục, được ghi trong lịch trình, được ghi trong chương trình.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lịch trình
    simple past and past participle of schedule
Tính từ
  1. Đã lên kế hoạch; theo lịch trình.
    Planned; according to schedule.
  2. (Ấn Độ) Được đưa vào Phụ lục của Hiến pháp Ấn Độ và được chính phủ công nhận là đủ điều kiện để được bảo vệ và xem xét đặc biệt; được hưởng những ưu đãi đặc biệt
    (India) Included in a Schedule of the Indian Constitution, and as such is recognised by the government as eligible for special protection and consideration; afforded special concessions
    scheduled caste; scheduled tribe; scheduled language
    đẳng cấp theo lịch trình; bộ lạc theo lịch trình; ngôn ngữ theo lịch trình
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với lịch trình.
    Synonym of schedulee.
    Từ đồng nghĩa:schedulee
🎬 Nghe “scheduled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish