scheduling

/ˌprē-ˈske-(ˌ)jül/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của schedule.
danh từ
  • Sự lập danh mục, sự lập danh mục, sự lập chương trình.
🎬 Nghe “scheduling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish