scheduling
/ˌprē-ˈske-(ˌ)jül/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của schedule.
danh từ
- Sự lập danh mục, sự lập danh mục, sự lập chương trình.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của lịch trìnhpresent participle and gerund of schedule
Danh từ
- (không đếm được) Một chức năng trong nhiều khía cạnh của công nghiệp, thương mại và điện toán, trong đó các sự kiện được tính giờ diễn ra vào thời điểm thích hợp nhất.(uncountable) A function in many aspects of industry, commerce and computing in which events are timed to take place at the most opportune time.
- (đếm được) Thời gian mà một sự kiện cụ thể được lên lịch.(countable) The time at which a particular event is scheduled.
- (đếm được) Phân công theo một lịch trình, hoặc sự sắp xếp có hệ thống.(countable) Assignment to a schedule, or systematic arrangement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scheduling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish