schemes

/ˈskiːm/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của scheme
Danh từ
  1. số nhiều của chương trình
    plural of scheme
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về kế hoạch
    third-person singular simple present indicative of scheme
🎬 Nghe “schemes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish