scholarly

/ˈskɑːlɚli/
tính từ
  • học rộng, uyên thâm, uyên bác, thông thái
Tính từ
  1. Đặc điểm của một học giả.
    Characteristic of a scholar.
  2. Của hoặc liên quan đến học thuật hoặc học bổng.
    Of or relating to scholastics or scholarship.
Trạng từ
  1. (US) Một cách học thuật
    (US) In a scholarly manner
🎬 Nghe “scholarly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish