scholarship
/ˈskɑːlɚˌʃɪp/danh từ
- Sự học rộng, sự uyên thâm, sự uyên bác, sự thông thái.
- Học bổng.
Danh từ
- Một khoản trợ cấp cho một sinh viên.A grant-in-aid to a student.
- Tính cách hoặc phẩm chất của một học giả.The character or qualities of a scholar.
- Hoạt động, phương pháp hoặc thành tựu của một học giả.The activity, methods or attainments of a scholar.Từ đồng nghĩa:scholarly method
- (không đếm được) Tổng lượng kiến thức mà các học giả tích lũy được; lĩnh vực học tập tinh tế.(uncountable) The sum of knowledge accrued by scholars; the realm of refined learning.
Động từ
- (nội động) Đi học tại một trường bằng học bổng.(intransitive) To attend an institution on a scholarship.
- (thông tục) Cấp học bổng cho.(transitive) To grant a scholarship to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scholarship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish