scholarship

/ˈskɑːlɚˌʃɪp/
danh từ
  • Sự học rộng, sự uyên thâm, sự uyên bác, sự thông thái.
  • Học bổng.
🎬 Nghe “scholarship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish