scoop

/ˈskuːp/
danh từ
  • Cái xẻng (xúc lúa, than, tiên... ).
  • Cái muôi dài cán; muôi (đầu).
  • Cái gàu múc nước (đầy).
  • Sự xúc, sự múc; động tác xúc, động tác múc.
  • Cái nạo.
  • Môn lãi lớn (do đầu cơ).
  • Tin riêng (dành cho tờ báo nào).
động từ
  • Xúc (than... ), múc (nước... ).
  • Thu được, vớ (món lãi lớn), hốt (của... ).
  • Nhặt được và đăng (một tin đặc biệt, trước các bài báo khác).
🎬 Nghe “scoop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish