scoring

/ˈskɔrɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của score.
Tính từ
  1. Của một cái gì đó hoặc ai đó ghi bàn.
    Of something or someone that scores.
    The highest scoring team will win the match.
    Đội ghi điểm cao nhất sẽ giành chiến thắng trong trận đấu.
Danh từ
  1. Quá trình ghi điểm trong một môn thể thao hoặc cuộc thi.
    The process of keeping score in a sport or contest.
    The scoring of a tennis match is overseen by a single referee.
    Việc tính điểm trong một trận đấu quần vợt được giám sát bởi một trọng tài duy nhất.
  2. Quá trình giành điểm trong một môn thể thao hoặc cuộc thi.
    The process of winning points in a sport or contest.
    Scoring a basket in basketball is worth two or three points.
    Ghi một rổ trong bóng rổ có giá trị hai hoặc ba điểm.
  3. Hành động cào xước giấy hoặc vật liệu khác để dễ gấp lại hơn.
    The action of scratching paper or other material to make it easier to fold.
  4. Một rãnh sâu được tạo ra bởi tác động của băng hà hoặc tương tự.
    A deep groove made by glacial action or similar.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của điểm
    present participle and gerund of score
🎬 Nghe “scoring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish