scot

/ˈskɑːt/
danh từ
  • Tiền góp, tiền thuế.
  • Người Ê-cốt.
🎬 Nghe “scot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish