scot
/ˈskɑːt/danh từ
- Tiền góp, tiền thuế.
- Người Ê-cốt.
Danh từ
- (Anh, lịch sử) Thuế địa phương, ban đầu được trả cho lãnh chúa hoặc người cai trị và sau đó cho cảnh sát trưởng.(UK, historical) A local tax, paid originally to the lord or ruler and later to a sheriff.
- (lỗi thời, tiếng lóng) Cơn thịnh nộ; một sự nóng nảy.(obsolete, slang) A fury; a fit of temper.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish