scot

/ˈskɑːt/
danh từ
  • Tiền góp, tiền thuế.
  • Người Ê-cốt.
Danh từ
  1. (Anh, lịch sử) Thuế địa phương, ban đầu được trả cho lãnh chúa hoặc người cai trị và sau đó cho cảnh sát trưởng.
    (UK, historical) A local tax, paid originally to the lord or ruler and later to a sheriff.
  2. (lỗi thời, tiếng lóng) Cơn thịnh nộ; một sự nóng nảy.
    (obsolete, slang) A fury; a fit of temper.
🎬 Nghe “scot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish