scouting

/ˈskau̇-tiŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của scout
danh từ
  • Hoạt động hướng đạo.
🎬 Nghe “scouting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish