scouting

/ˈskau̇-tiŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của scout
danh từ
  • Hoạt động hướng đạo.
Danh từ
  1. Hành động của người trinh sát.
    The act of one who scouts.
  2. Phong trào Hướng đạo.
    The Scout Movement.
  3. Hoạt động của Hướng đạo sinh nam và Hướng đạo nữ.
    The activities of boy scouts and girl scouts.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của trinh sát
    present participle and gerund of scout
🎬 Nghe “scouting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish