scouting
/ˈskau̇-tiŋ/động từ
- hiện tại phân từ của scout
danh từ
- Hoạt động hướng đạo.
Danh từ
- Hành động của người trinh sát.The act of one who scouts.
- Phong trào Hướng đạo.The Scout Movement.
- Hoạt động của Hướng đạo sinh nam và Hướng đạo nữ.The activities of boy scouts and girl scouts.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của trinh sátpresent participle and gerund of scout
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scouting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish