scramble

/ˈskræmbəl/
danh từ
  • Sự bò, sự toài, sự trườn (trên miếng đất mấp mô).
  • Cuộc thi mô tô, cuộc thử mô tô (trên bãi đất mấp mô).
  • Sự tranh cướp, sự tranh giành ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
động từ
  • Bò, toài, trườn (trên đất mấp mô).
  • Tranh cướp, tranh giành ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Cất cánh.
  • Tung ném (tiền để trẻ con tranh nhau).
  • Bác (trứng).
  • Đổi tần số (ở rađiô... ) để không ai nghe trộm được.
  • Chất đống lộn bậy; trộn hỗn độn.
  • , ((thường) + up) thu nhặt linh tinh, thu thập không có phương pháp.
🎬 Nghe “scramble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish