scripture

/ˈskrɪptʃɚ/
danh từ
  • Kinh thánh; lời trích trong kinh thánh.
  • Lấy ở kinh thánh ra; liên quan đến kinh thánh.
  • Thánh kinh.
Danh từ
  1. Một văn bản thiêng liêng hoặc một cuốn sách thánh.
    A sacred writing or holy book.
    The primary scripture in Zoroastrianism is the Avesta.
    Kinh thánh chính trong Zoroastrianism là Avesta.
  2. (bằng cách mở rộng) Một tuyên bố có thẩm quyền.
    (by extension) An authoritative statement.
  3. (Kitô giáo) Một đoạn văn (ngắn) hoặc một câu trong Kinh thánh.
    (Christianity) A (short) passage or verse from the Bible.
🎬 Nghe “scripture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish