scripture

/ˈskrɪptʃɚ/
danh từ
  • Kinh thánh; lời trích trong kinh thánh.
  • Lấy ở kinh thánh ra; liên quan đến kinh thánh.
  • Thánh kinh.
🎬 Nghe “scripture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish