scripture
/ˈskrɪptʃɚ/danh từ
- Kinh thánh; lời trích trong kinh thánh.
- Lấy ở kinh thánh ra; liên quan đến kinh thánh.
- Thánh kinh.
Danh từ
- Một văn bản thiêng liêng hoặc một cuốn sách thánh.A sacred writing or holy book.The primary scripture in Zoroastrianism is the Avesta.Kinh thánh chính trong Zoroastrianism là Avesta.
- (bằng cách mở rộng) Một tuyên bố có thẩm quyền.(by extension) An authoritative statement.
- (Kitô giáo) Một đoạn văn (ngắn) hoặc một câu trong Kinh thánh.(Christianity) A (short) passage or verse from the Bible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scripture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish