scrutinize

/ˈskrü-tə-ˌnīz/
động từ
  • Nhìn chăm chú, nhìn kỹ.
  • Xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận.
🎬 Nghe “scrutinize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish