seclude

/sɪˈkluːd/
động từ
  • Tách biệt, tác ra xa.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, chủ yếu là phản xạ) Tắt hoặc tách biệt, như với công ty, xã hội, v.v.; rút lui (bản thân) khỏi xã hội hoặc sống cô độc.
    (transitive, chiefly reflexive) To shut off or keep apart, as from company, society, etc.; withdraw (oneself) from society or into solitude.
  2. (thông tục) Đóng cửa hoặc tránh xa; loại trừ; ngăn cản.
    (transitive) To shut or keep out; exclude; preclude.
🎬 Nghe “seclude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish