seclude
/sɪˈkluːd/động từ
- Tách biệt, tác ra xa.
Động từ
- (chuyển tiếp, chủ yếu là phản xạ) Tắt hoặc tách biệt, như với công ty, xã hội, v.v.; rút lui (bản thân) khỏi xã hội hoặc sống cô độc.(transitive, chiefly reflexive) To shut off or keep apart, as from company, society, etc.; withdraw (oneself) from society or into solitude.
- (thông tục) Đóng cửa hoặc tránh xa; loại trừ; ngăn cản.(transitive) To shut or keep out; exclude; preclude.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seclude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish