secretary
/ˈsɛkrəˌtɛri/danh từ
- Thư ký, bí thư.
- Bộ trưởng, tổng trưởng.
- (như) secretaire.
Danh từ
- Người lưu giữ hồ sơ, ghi chép và xử lý công việc văn thư nói chung.A person who keeps records, takes notes and handles general clerical work.I have a personal secretary to help me organize my clients.Tôi có một thư ký riêng để giúp tôi sắp xếp các khách hàng của mình.
- (thường viết hoa) Người đứng đầu một cơ quan của chính phủ.(often capitalized) The head of a department of government.
- Vị trí quản lý hoặc lãnh đạo trong một số tổ chức phi lợi nhuận, chẳng hạn như các đảng phái chính trị, công đoàn, tổ chức quốc tế.A managerial or leading position in certain non-profit organizations, such as political parties, trade unions, international organizations.Ban Ki-Moon was a secretary general of the United Nations.Ban Ki-Moon từng là tổng thư ký Liên hợp quốc.
- (US) Loại bàn làm việc, bàn thư ký; một thư ký.(US) A type of desk, secretary desk; a secretaire.
Động từ
- (thông tục) Làm thư ký.(transitive) To serve as a secretary of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “secretary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish