secretly
/ˈsiːkrət/phó từ
- thầm kín, bí mật; riêng tư
- kín đáo, không tuyên bố, không công khai
- thích giữ bí mật, hay giấu giếm; kín mồm kín miệng
- hẻo lánh, yên tựnh (về địa điểm)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “secretly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish