secretly
/ˈsiːkrət/phó từ
- thầm kín, bí mật; riêng tư
- kín đáo, không tuyên bố, không công khai
- thích giữ bí mật, hay giấu giếm; kín mồm kín miệng
- hẻo lánh, yên tựnh (về địa điểm)
Trạng từ
- Trong bí mật, bí mật.In secret, covertly.Mary cheated secretly in the test, and never got caught.Mary đã bí mật gian lận trong bài kiểm tra và không bao giờ bị bắt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “secretly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish