sector

/ˈsɛktər/
danh từ
  • Hình quạt.
  • Quân khu.
  • Khu vực.
🎬 Nghe “sector” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish