secured

/sɪˈkjʊrd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của secure
danh từ
  • Những khoản vay có bảo lãnh.
Tính từ
  1. Điều đó đã được bảo đảm hoặc buộc chặt.
    That has been secured or fastened.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của an toàn
    simple past and past participle of secure
🎬 Nghe “secured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish