seditious

/sɪˈdɪʃən/
tính từ
  • Nổi loạn, dấy loạn.
🎬 Nghe “seditious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish