seldom

/ˈsɛldəm/
phó từ
  • Ít khi, hiếm khi.
Trạng từ
  1. Không thường xuyên, hiếm khi.
    Infrequently, rarely.
    They seldom come here now.
    Bây giờ họ hiếm khi đến đây.
    Từ đồng nghĩa:barelyhardlyrarelyscarcelyinfrequently
Tính từ
  1. (cổ) Hiếm; không thường xuyên.
    (archaic) Rare; infrequent.
    Từ đồng nghĩa:geasonuncommondearthyfew and far betweeninfrequent
🎬 Nghe “seldom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish