seldom
/ˈsɛldəm/phó từ
- Ít khi, hiếm khi.
Trạng từ
- Không thường xuyên, hiếm khi.Infrequently, rarely.They seldom come here now.Bây giờ họ hiếm khi đến đây.Từ đồng nghĩa:barelyhardlyrarelyscarcelyinfrequently
Tính từ
- (cổ) Hiếm; không thường xuyên.(archaic) Rare; infrequent.Từ đồng nghĩa:geasonuncommondearthyfew and far betweeninfrequent
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seldom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish