seller
/ˈsɛlɚ/danh từ
- Người bán, người phát hàng.
- Thứ bán được, đồ bán được.
Danh từ
- Ai đó bán; một nhà cung cấp; một nhân viên bán hàng.Someone who sells; a vendor; a clerk.Alisha was a seller of fine books.Alisha là một người bán sách hay.
- Một cái gì đó mà bán.Something which sells.Two of the books Alisha authored had become big sellers.Hai trong số những cuốn sách mà Alisha là tác giả đã bán chạy.
- Cách viết lỗi thời của hầm rượu.Obsolete spelling of cellar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish