seller

/ˈsɛlɚ/
danh từ
  • Người bán, người phát hàng.
  • Thứ bán được, đồ bán được.
Danh từ
  1. Ai đó bán; một nhà cung cấp; một nhân viên bán hàng.
    Someone who sells; a vendor; a clerk.
    Alisha was a seller of fine books.
    Alisha là một người bán sách hay.
  2. Một cái gì đó mà bán.
    Something which sells.
    Two of the books Alisha authored had become big sellers.
    Hai trong số những cuốn sách mà Alisha là tác giả đã bán chạy.
  3. Cách viết lỗi thời của hầm rượu.
    Obsolete spelling of cellar.
🎬 Nghe “seller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish