semiconductor
/ˌsɛmikənˈdʌktɚ/danh từ
- Chất bán dẫn.
Danh từ
- (vật lý) Chất có tính chất điện ở mức trung gian giữa chất dẫn điện tốt và chất cách điện tốt.(physics) A substance with electrical properties intermediate between a good conductor and a good insulator.Holonyms: chip, microchip, integrated circuitTừ đồng nghĩa: chip, microchip, mạch tích hợp
- (kinh doanh, hoán dụ) Dấu chấm lửng của thiết bị bán dẫn.(business, metonymic) Ellipsis of semiconductor device.Near-synonyms: chip, microchip, integrated circuitTừ đồng nghĩa: chip, microchip, mạch tích hợp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “semiconductor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish