semiconductor

/ˌsɛmikənˈdʌktɚ/
danh từ
  • Chất bán dẫn.
🎬 Nghe “semiconductor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish