semiconductor

/ˌsɛmikənˈdʌktɚ/
danh từ
  • Chất bán dẫn.
Danh từ
  1. (vật lý) Chất có tính chất điện ở mức trung gian giữa chất dẫn điện tốt và chất cách điện tốt.
    (physics) A substance with electrical properties intermediate between a good conductor and a good insulator.
    Holonyms: chip, microchip, integrated circuit
    Từ đồng nghĩa: chip, microchip, mạch tích hợp
  2. (kinh doanh, hoán dụ) Dấu chấm lửng của thiết bị bán dẫn.
    (business, metonymic) Ellipsis of semiconductor device.
    Near-synonyms: chip, microchip, integrated circuit
    Từ đồng nghĩa: chip, microchip, mạch tích hợp
🎬 Nghe “semiconductor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish