sensitivity

/ˌsɛnsəˈtɪvəti/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "sensitivity". Phiên âm /ˌsɛnsəˈtɪvəti/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "sensitivity" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “sensitivity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish