sensory
/ˈsɛnsəri/tính từ
- Bộ máy cảm giác; (thuộc) cảm giác; (thuộc) giác quan.
Tính từ
- Của các giác quan hoặc cảm giác vật lý.Of the physical senses or sensation.
- (Giải phẫu thần kinh) Truyền xung thần kinh từ các cơ quan cảm giác đến các trung tâm thần kinh.(neuroanatomy) Conveying nerve impulses from the sense organs to the nerve centers.sensory neuronstế bào thần kinh cảm giácTừ đồng nghĩa:afferent
Danh từ
- (sinh vật học, ghi niên đại) Cơ quan cảm giác.(biology, dated) The sensorium.
- (lỗi thời) Cơ quan hoặc khả năng cảm giác.(obsolete) An organ or faculty of sense.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sensory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish