sensory

/ˈsɛnsəri/
tính từ
  • Bộ máy cảm giác; (thuộc) cảm giác; (thuộc) giác quan.
🎬 Nghe “sensory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish