sentimental
/ˌsɛntəˈmɛntl̟/tính từ
- Dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm uỷ mị.
- Cảm tình.
Tính từ
- Đặc trưng bởi tình cảm, ủy mị hoặc cảm xúc thái quá; lôi cuốn vào cảm xúc (đặc biệt là những cảm xúc dịu dàng) hơn là lý trí, đạo đức, gu thẩm mỹ, v.v.Characterized by sentiment, sentimentality or excess emotion; appealing to the emotions (especially tender emotions) rather than reason, morality, aesthetic taste, etc.
- Xuất phát từ cảm xúc hơn là lý trí hợp lý.Derived from emotion rather than logical reason.
- Lãng mạn.Romantic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sentimental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish