sentimental

/ˌsɛntəˈmɛntl̟/
tính từ
  • Dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm uỷ mị.
  • Cảm tình.
🎬 Nghe “sentimental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish