separated

/ˈsɛpəˌreɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của separate
tính từ
  • Ly thân.
Tính từ
  1. Tách rời; không được kết nối hoặc tham gia; hai hoặc nhiều thứ đứng ngoài nhau.
    Detached; not connected or joined; two or more things stand apart.
  2. (của vợ chồng) ghẻ lạnh; sống ly thân nhưng không ly hôn.
    (of spouses) Estranged; living apart but not divorced.
    my parents are separated
    bố mẹ tôi đã ly thân
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của riêng biệt
    simple past and past participle of separate
🎬 Nghe “separated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish