separator

/ˈsɛpəˌreɪtɚ/
danh từ
  • Người chia ra, người tách ra.
  • Máy gạn kem.
  • Máy tách; chất tách.
Danh từ
  1. Một vật nằm giữa hai hoặc nhiều vật và do đó tách chúng ra.
    An object located between two or more things and hence separating them.
  2. Một thiết bị để loại bỏ chất này khỏi chất khác, chẳng hạn như kem từ sữa.
    A device for removing one substance from another, such as cream from milk.
  3. Một người chia ly; một tác nhân thực hiện hành động phân tách.
    One who separates; an agent performing the action of separating.
🎬 Nghe “separator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish