sequestration

/ˌsiːkwəˈstreɪʃən/
danh từ
  • Sự để riêng ra, sự cô lập.
  • Sự ở ẩn, sự ẩn cư.
  • Sự tịch thu tạm thời (tài sản của người thiếu nợ).
🎬 Nghe “sequestration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish