sera
/ˈsirəm/danh từ
- Huyết thanh.
- Nước sữa.
Danh từ
- số nhiều của huyết thanh; dạng huyết thanh thay thếplural of serum; alternative form of serums
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sera” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish