sergeant

/ˈsɑɚʤənt/
danh từ
  • Trung sĩ.
  • Hạ sĩ cảnh sát.
  • Nhân viên tòa án thành phố Luân-đôn.
🎬 Nghe “sergeant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish