servant

/ˈsərvənt/
danh từ
  • Người hầu, người đầy tớ, người ở.
  • Bầy tôi trung thành.
🎬 Nghe “servant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish