servant
/ˈsərvənt/danh từ
- Người hầu, người đầy tớ, người ở.
- Bầy tôi trung thành.
Danh từ
- Người được thuê để thực hiện các công việc gia đình thường xuyên hoặc các nhiệm vụ khác và nhận được tiền thù lao. Ngược lại với một nô lệ.One who is hired to perform regular household or other duties, and receives compensation. As opposed to a slave.There are three servants in the household, the butler and two maids.Trong nhà có ba người hầu, quản gia và hai người giúp việc.Từ đồng nghĩa:domestic
- Một người phục vụ người khác, cung cấp sự giúp đỡ theo một cách nào đó.One who serves another, providing help in some manner.She is quite the humble servant, the poor in this city owe much to her but she expects nothing.Cô ấy là một người hầu khá khiêm tốn, người nghèo ở thành phố này nợ cô ấy rất nhiều nhưng cô ấy chẳng mong đợi gì cả.
- (tôn giáo) Người dâng mình cho Chúa.(religion) A person who dedicates themselves to God.
- (từ cũ) Người tỏ tình.(obsolete) A professed lover.
Động từ
- (lỗi thời, chuyển tiếp) Đối với chủ ngữ.(obsolete, transitive) To subject.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “servant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish