sesame

/ˈsɛsəmi/
danh từ
  • Cây vừng, hạt vừng.
Danh từ
  1. Một loại cây nhiệt đới châu Á (Sesamum indicum) có hạt nhỏ dẹt được dùng làm thực phẩm và làm nguồn dầu.
    A tropical Asian plant (Sesamum indicum) bearing small flat seeds used as food and as a source of oil.
    Từ đồng nghĩa:beniseedbennegingelly
  2. Hạt của cây này.
    The seed of this plant.
    Từ đồng nghĩa:sesame seed
🎬 Nghe “sesame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish