sesame

/ˈsɛsəmi/
danh từ
  • Cây vừng, hạt vừng.
🎬 Nghe “sesame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish