seventeen

/ˌsɛvənˈtiːn/
tính từ
  • Mười bảy.
danh từ
  • Số mười bảy.
🎬 Nghe “seventeen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish