seventeen
/ˌsɛvənˈtiːn/tính từ
- Mười bảy.
danh từ
- Số mười bảy.
Số từ
- Số hồng y xuất hiện sau mười sáu và trước mười tám, được biểu thị bằng chữ số La Mã là XVII và bằng chữ số Ả Rập là 17.The cardinal number occurring after sixteen and before eighteen, represented in Roman numerals as XVII and in Arabic numerals as 17.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seventeen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish