sever

/ˈsɛvɚ/
động từ
  • Chia rẽ, tách ra.
  • Cắt đứt.
Động từ
  1. (Động) Cắt bỏ tự do.
    (transitive) To cut free.
    After he graduated, he severed all links to his family.
    Sau khi tốt nghiệp, anh cắt đứt mọi liên hệ với gia đình.
    Từ đồng nghĩa:becutcut off
  2. (nội động) Chịu sự chia rẽ; phải chia tay hoặc tách ra.
    (intransitive) To suffer disjunction; to be parted or separated.
    Từ đồng nghĩa:becutcut off
  3. (nội động) Tạo sự tách biệt hoặc phân biệt; để phân biệt.
    (intransitive) To make a separation or distinction; to distinguish.
    Từ đồng nghĩa:becutcut off
  4. (luật) Ngắt kết nối; chia rẽ; chấm dứt.
    (law) To disconnect; to disunite; to terminate.
    Từ đồng nghĩa:becutcut off
🎬 Nghe “sever” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish