sever
/ˈsɛvɚ/động từ
- Chia rẽ, tách ra.
- Cắt đứt.
Động từ
- (Động) Cắt bỏ tự do.(transitive) To cut free.After he graduated, he severed all links to his family.Sau khi tốt nghiệp, anh cắt đứt mọi liên hệ với gia đình.
- (nội động) Chịu sự chia rẽ; phải chia tay hoặc tách ra.(intransitive) To suffer disjunction; to be parted or separated.
- (nội động) Tạo sự tách biệt hoặc phân biệt; để phân biệt.(intransitive) To make a separation or distinction; to distinguish.
- (luật) Ngắt kết nối; chia rẽ; chấm dứt.(law) To disconnect; to disunite; to terminate.
Chưa có góp ý cho “sever”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sever” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish