several

/ˈsɛvərəl/
tính từ
  • Vài.
  • Riêng, cá nhân; khác nhau.
danh từ
  • Vài.
🎬 Nghe “several” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish