several
/ˈsɛvərəl/tính từ
- Vài.
- Riêng, cá nhân; khác nhau.
danh từ
- Vài.
Tính từ
- (lỗi thời) Riêng biệt, khác biệt; cụ thể.(obsolete) Separate, distinct; particular.
- Một số khác nhau; nhiều.A number of different; various.
- (Pháp luật) Có thể tách rời, có khả năng xử lý riêng biệt.(law) Separable, capable of being treated separately.
Từ hạn định
- Gồm một số nhiều hơn một (đặc biệt là nhiều hơn hai) nhưng không nhiều lắm.Consisting of a number more than one (especially, more than two) but not very many.Several cars were in the parking lot.Một số ô tô đã ở trong bãi đậu xe.
Trạng từ
- Tự nó; nghiêm túc.By itself; severally.
Danh từ
- (lỗi thời) Diện tích đất thuộc sở hữu tư nhân (trái ngược với đất chung).(obsolete) An area of land in private ownership (as opposed to common land).
- Mỗi cái cụ thể được lấy riêng lẻ; một món đồ; một chi tiết; một cá nhân.Each particular taken singly; an item; a detail; an individual.
- (cổ) Một nơi khép kín hoặc riêng biệt; bao vây.(archaic) An enclosed or separate place; enclosure.
- (cổ) Áo khoác ngoài rộng thùng thình của phụ nữ, có thể dùng làm khăn choàng, hoặc dưới dạng khác.(archaic) A woman's loose outer garment, capable of being worn as a shawl, or in other forms.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “several” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish