shabby

/ˈʃæbi/
tính từ
  • Mòn, sờn, hư, xấu, tồi tàn, tiều tuỵ.
  • Bủn xỉn.
  • Đáng khinh, hèn hạ, đê tiện.
🎬 Nghe “shabby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish