shades

/ˈʃeɪd/
danh từ
  • Số nhiều của shade
Danh từ
  1. số nhiều của bóng râm
    plural of shade
  2. (Thông tục) Kính râm.
    (colloquial) Sunglasses.
    His shades are by some famous designer.
    Sắc thái của anh ấy là của một nhà thiết kế nổi tiếng nào đó.
    Từ đồng nghĩa:sunglassessunnies
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị bóng râm
    third-person singular simple present indicative of shade
🎬 Nghe “shades” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish