shades
/ˈʃeɪd/danh từ
- Số nhiều của shade
Danh từ
- số nhiều của bóng râmplural of shade
- (Thông tục) Kính râm.(colloquial) Sunglasses.His shades are by some famous designer.Sắc thái của anh ấy là của một nhà thiết kế nổi tiếng nào đó.Từ đồng nghĩa:sunglassessunnies
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị bóng râmthird-person singular simple present indicative of shade
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shades” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish