shadow
/ˈʃædoʊ/danh từ
- Bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát.
- Bóng (của bức tranh); chỗ tối (trong gian phòng... ).
- Hình bóng; (bóng) bạn nối khố, bạn thân, người theo sát như hình với bóng, người đi theo không rời bước.
- Điểm báo trước.
- Dấu vết, chút, gợn.
- Bóng, vật vô hình.
- Sự tối tăm.
- Sự che chở, sự bảo vệ.
động từ
- Che, che bóng.
- Làm tối sầm, làm sa sầm.
- Đánh bóng (bức tranh).
- báo điểm trước, làm mờ hiện ra.
- Theo dõi, dò.
Danh từ
- Một hình ảnh tối được chiếu lên một bề mặt nơi ánh sáng (hoặc bức xạ khác) bị chặn bởi bóng của một vật thể.A dark image projected onto a surface where light (or other radiation) is blocked by the shade of an object.My shadow lengthened as the sun began to set.Bóng của tôi dài ra khi mặt trời bắt đầu lặn.
- Bóng tối tương đối, đặc biệt là do ánh sáng bị gián đoạn; u ám; sự tối nghĩa.Relative darkness, especially as caused by the interruption of light; gloom; obscurity.I immediately jumped into shadow as I saw them approach.Tôi ngay lập tức nhảy vào bóng tối khi thấy họ đến gần.
- Là khu vực được bảo vệ bởi chướng ngại vật (giống như một vật thể che khuất ánh sáng mặt trời).An area protected by an obstacle (likened to an object blocking out sunlight).The mountains block the passage of rain-producing weather systems and cast a "shadow" of dryness behind them.Những ngọn núi chặn đường đi của các hệ thống thời tiết tạo mưa và tạo ra "bóng" khô phía sau chúng.
- (lỗi thời hoặc thơ ca) Hình ảnh phản chiếu, như trong gương hoặc trong nước.(obsolete or poetic) A reflected image, as in a mirror or in water.
Tính từ
- Không chính thức, không chính thức, trái phép, nhưng hành động như thể nó đã xảy ra.Unofficial, informal, unauthorized, but acting as though it were.The human resources department has a shadow information technology group without headquarters knowledge.Bộ phận nhân sự có một nhóm công nghệ thông tin bóng tối không có trụ sở chính.
- Có quyền lực hoặc ảnh hưởng nhưng không được biết đến hoặc công nhận rộng rãi.Having power or influence, but not widely known or recognized.The director has been giving shadow leadership to the other group's project to ensure its success.Giám đốc đã trao quyền lãnh đạo bóng tối cho dự án của nhóm khác để đảm bảo sự thành công của nó.
- (Thịnh vượng chung, chính trị) Một phần hoặc liên quan đến phe đối lập trong chính phủ.(Commonwealth, politics) Part of, or related to, the opposition in government.
- (Mỹ, chính trị) Đóng vai trò lãnh đạo trước khi được chính thức công nhận.(US, politics) Acting in a leadership role before being formally recognized.The shadow cabinet cannot agree on the terms of the agreement due immediately after they are sworn in.Nội các đối lập không thể đồng ý về các điều khoản của thỏa thuận ngay sau khi họ tuyên thệ nhậm chức.
Động từ
- (thông tục) Làm bóng mát, làm mây mù, làm tối đi.(transitive) To shade, cloud, or darken.The artist chose to shadow this corner of the painting.Họa sĩ chọn cách đổ bóng cho góc này của bức tranh.
- (chuyển tiếp) Để chặn ánh sáng hoặc truyền sóng vô tuyến từ.(transitive) To block light or radio transmission from.Looks like that cloud's going to shadow us.Có vẻ như đám mây đó sẽ che khuất chúng ta.
- (đặc biệt là gián điệp) Theo dõi hoặc theo dõi người khác một cách bí mật hoặc kín đáo, luôn bị giám sát.(particularly espionage) To secretly or discreetly track or follow another, to keep under surveillance.
- (ngoại động) Thể hiện một cách mờ nhạt và không hoàn hảo.(transitive) To represent faintly and imperfectly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shadow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish