shadow

/ˈʃædoʊ/
danh từ
  • Bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát.
  • Bóng (của bức tranh); chỗ tối (trong gian phòng... ).
  • Hình bóng; (bóng) bạn nối khố, bạn thân, người theo sát như hình với bóng, người đi theo không rời bước.
  • Điểm báo trước.
  • Dấu vết, chút, gợn.
  • Bóng, vật vô hình.
  • Sự tối tăm.
  • Sự che chở, sự bảo vệ.
động từ
  • Che, che bóng.
  • Làm tối sầm, làm sa sầm.
  • Đánh bóng (bức tranh).
  • báo điểm trước, làm mờ hiện ra.
  • Theo dõi, dò.
🎬 Nghe “shadow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish