shadowing

/ˈʃædoʊɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của shadow
danh từ
  • Sự che chắn.
  • Hiệu ứng màn chắn.
🎬 Nghe “shadowing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish