shadowing

/ˈʃædoʊɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của shadow
danh từ
  • Sự che chắn.
  • Hiệu ứng màn chắn.
Danh từ
  1. Hiệu ứng bị che khuất (theo nghĩa bị chặn), như từ nguồn sáng hoặc đường truyền vô tuyến.
    The effect of being shadowed (in the sense of blocked), as from a light source or radio transmission.
  2. Tình huống một người lặp lại lời nói ngay khi họ nghe nó (thường là qua tai nghe).
    The situation where a person repeats speech immediately as they hear it (usually through earphones).
  3. (gián điệp) Bí mật hoặc kín đáo theo dõi hoặc theo dõi ai đó, luôn bị giám sát.
    (espionage) Secretly or discreetly tracking or following someone, keeping under surveillance.
  4. Một đại diện mờ nhạt; một sự suy ngẫm.
    A faint representation; an adumbration.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của bóng tối
    present participle and gerund of shadow
🎬 Nghe “shadowing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish