shallow

/ˈʃæloʊ/
tính từ
  • Nông, cạn.
  • Nông cạn, hời hợt.
danh từ
  • Chỗ nông, chỗ cạn.
động từ
  • Làm cạn; cạn đi.
Tính từ
  1. Có ít chiều sâu; sâu ít hơn đáng kể so với chiều rộng.
    Having little depth; significantly less deep than wide.
    This crater is relatively shallow.
    Miệng núi lửa này tương đối nông.
    Từ đồng nghĩa:shallowsuperficial
  2. Kéo dài không xa về phía dưới.
    Extending not far downward.
    The water is shallow here.
    Nước ở đây nông.
    Từ đồng nghĩa:shallowsuperficial
  3. Quan tâm chủ yếu đến những vấn đề hời hợt.
    Concerned mainly with superficial matters.
    It was a glamorous but shallow lifestyle.
    Đó là một lối sống hào nhoáng nhưng nông cạn.
    Từ đồng nghĩa:shallowsuperficial
  4. Thiếu sự quan tâm hoặc nội dung; phẳng; một chiều.
    Lacking interest or substance; flat; one-dimensional.
    The acting is good, but the characters are shallow.
    Diễn xuất tốt nhưng nhân vật còn nông cạn.
    Từ đồng nghĩa:shallowsuperficial
Danh từ
  1. Một phần nông của một vùng nước sâu.
    A shallow portion of an otherwise deep body of water.
    The ship ran aground in an unexpected shallow.
    Con tàu mắc cạn ở chỗ nông bất ngờ.
  2. Một con cá, bánh lái.
    A fish, the rudd.
  3. (lịch sử) Xe đẩy của người bán hàng rong.
    (historical) A costermonger's barrow.
Động từ
  1. (ambitransitive) Làm cho hoặc trở nên ít sâu sắc hơn.
    (ambitransitive) To make or become less deep.
🎬 Nghe “shallow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish