shallow
/ˈʃæloʊ/tính từ
- Nông, cạn.
- Nông cạn, hời hợt.
danh từ
- Chỗ nông, chỗ cạn.
động từ
- Làm cạn; cạn đi.
Tính từ
- Có ít chiều sâu; sâu ít hơn đáng kể so với chiều rộng.Having little depth; significantly less deep than wide.This crater is relatively shallow.Miệng núi lửa này tương đối nông.Từ đồng nghĩa:shallowsuperficial
- Kéo dài không xa về phía dưới.Extending not far downward.The water is shallow here.Nước ở đây nông.Từ đồng nghĩa:shallowsuperficial
- Quan tâm chủ yếu đến những vấn đề hời hợt.Concerned mainly with superficial matters.It was a glamorous but shallow lifestyle.Đó là một lối sống hào nhoáng nhưng nông cạn.Từ đồng nghĩa:shallowsuperficial
- Thiếu sự quan tâm hoặc nội dung; phẳng; một chiều.Lacking interest or substance; flat; one-dimensional.The acting is good, but the characters are shallow.Diễn xuất tốt nhưng nhân vật còn nông cạn.Từ đồng nghĩa:shallowsuperficial
Danh từ
- Một phần nông của một vùng nước sâu.A shallow portion of an otherwise deep body of water.The ship ran aground in an unexpected shallow.Con tàu mắc cạn ở chỗ nông bất ngờ.
- Một con cá, bánh lái.A fish, the rudd.
- (lịch sử) Xe đẩy của người bán hàng rong.(historical) A costermonger's barrow.
Động từ
- (ambitransitive) Làm cho hoặc trở nên ít sâu sắc hơn.(ambitransitive) To make or become less deep.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shallow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish