shallow

/ˈʃæloʊ/
tính từ
  • Nông, cạn.
  • Nông cạn, hời hợt.
danh từ
  • Chỗ nông, chỗ cạn.
động từ
  • Làm cạn; cạn đi.
🎬 Nghe “shallow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish