shame
/ˈʃeɪm/danh từ
- Sự thẹn, sự ngượng; sự hổ thẹn, sự tủi thẹn.
- Điều xấu hổ, mối nhục.
động từ
- Làm tủi thẹn, làm xấu hổ, làm nhục nhã; là mối nhục cho.
- Xấu hổ, từ chối vì xấu hổ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish