shanghai

/ʃæŋˈhaɪ/
động từ
  • , (từ lóng) bắt cóc (để lên làm ở tàu biển).
  • Dùng thủ đoạn bắt ép (phải làm gì).
🎬 Nghe “shanghai” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish