shaped
/ˈʃeɪpt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của shape
danh từ
- Có hình, có hình dạng (cái gì).
- Có khuôn, theo khuôn, theo mẫu.
Tính từ
- Đã được tạo hình, đặc biệt là hình cong.Having been given a shape, especially a curved shape.The shaped sides of the wardrobe give it a more attractive appearance.Các mặt được tạo hình của tủ quần áo mang lại vẻ ngoài hấp dẫn hơn.
- (trong từ ghép) Có hình dạng cụ thể (có chung hình dáng của một vật nào đó trong không gian, đặc biệt là đường viền của nó - thường là hình hai chiều hình học cơ bản).(in compounds) Having a particular shape (sharing the appearance of something in space, especially its outline – often a basic geometric two-dimensional figure).
- (trong từ ghép) Được thiết kế cho một người hoặc vật cụ thể.(in compounds) Designed for a particular person or thing.a God-shaped hole in one's heartmột cái lỗ hình Chúa trong trái tim một người
- (Từ lóng trên Internet) Có hình dạng đặc biệt dễ chịu hoặc dễ nhận biết.(Internet slang) Having a particularly pleasant or recognizable shape.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hình dạngsimple past and past participle of shape
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shaped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish