shaped

/ˈʃeɪpt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của shape
danh từ
  • Có hình, có hình dạng (cái gì).
  • Có khuôn, theo khuôn, theo mẫu.
Tính từ
  1. Đã được tạo hình, đặc biệt là hình cong.
    Having been given a shape, especially a curved shape.
    The shaped sides of the wardrobe give it a more attractive appearance.
    Các mặt được tạo hình của tủ quần áo mang lại vẻ ngoài hấp dẫn hơn.
    Từ đồng nghĩa:-formshapen
  2. (trong từ ghép) Có hình dạng cụ thể (có chung hình dáng của một vật nào đó trong không gian, đặc biệt là đường viền của nó - thường là hình hai chiều hình học cơ bản).
    (in compounds) Having a particular shape (sharing the appearance of something in space, especially its outline – often a basic geometric two-dimensional figure).
    Từ đồng nghĩa:-formshapen
  3. (trong từ ghép) Được thiết kế cho một người hoặc vật cụ thể.
    (in compounds) Designed for a particular person or thing.
    a God-shaped hole in one's heart
    một cái lỗ hình Chúa trong trái tim một người
    Từ đồng nghĩa:-formshapen
  4. (Từ lóng trên Internet) Có hình dạng đặc biệt dễ chịu hoặc dễ nhận biết.
    (Internet slang) Having a particularly pleasant or recognizable shape.
    Từ đồng nghĩa:-formshapen
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hình dạng
    simple past and past participle of shape
🎬 Nghe “shaped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish