sharpen

/ˈʃɑɚpən/
động từ
  • Mài, vót cho nhọn.
  • Mài sắc.
  • Làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm, làm sâu sắc thêm.
  • Đánh dấu thăng.
Động từ
  1. (ngoại động, đôi khi nghĩa bóng) Làm sắc nét.
    (transitive, sometimes figurative) To make sharp.
    to sharpen a pencil or a knife or a musical note
    Từ đồng nghĩa:honewhet
  2. (Nội động) Trở nên sắc bén.
    (intransitive) To become sharp.
    Từ đồng nghĩa:honewhet
🎬 Nghe “sharpen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish