sharpener
/ˈʃɑɚpənɚ/danh từ
- Thợ mài dao kéo.
- Đồ dùng để mài; hòn đá mài.
Danh từ
- Một thiết bị để làm cho mọi thứ trở nên sắc nét.A device for making things sharp.There was a pencil sharpener at the front of the classroom.
- (nghĩa bóng) Vật làm cho vật sắc nhọn.(figurative) That which makes something sharp.
- (thông tục) Đồ uống có cồn uống vào đầu ngày, hoặc ngay trước bữa ăn.(informal) An alcoholic drink taken at the start of the day, or just before a meal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sharpener” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish