sharpener

/ˈʃɑɚpənɚ/
danh từ
  • Thợ mài dao kéo.
  • Đồ dùng để mài; hòn đá mài.
Danh từ
  1. Một thiết bị để làm cho mọi thứ trở nên sắc nét.
    A device for making things sharp.
    There was a pencil sharpener at the front of the classroom.
  2. (nghĩa bóng) Vật làm cho vật sắc nhọn.
    (figurative) That which makes something sharp.
  3. (thông tục) Đồ uống có cồn uống vào đầu ngày, hoặc ngay trước bữa ăn.
    (informal) An alcoholic drink taken at the start of the day, or just before a meal.
🎬 Nghe “sharpener” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish