sharpening
/ˈʃɑɚpən/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sharpen.
danh từ
- Sự mài sắc.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sắc nétpresent participle and gerund of sharpen
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó được mài sắc.The act by which something is sharpened.
- (số nhiều) Những mảnh vụn sinh ra khi gọt bút chì.(in the plural) The debris produced when a pencil is sharpened.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sharpening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish