shattering
/ˈʃætɚ/động từ
- hiện tại phân từ của shatter
tính từ
- Rất gây rối, làm choáng.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của sự vỡ vụnpresent participle and gerund of shatter
Danh từ
- Hành động của một cái gì đó tan vỡ; vật chất bị vỡ vụn.The act of something that shatters; the shattered material.
Tính từ
- Rất mệt mỏi; kiệt sứcVery tiring; exhausting
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shattering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish