shattering

/ˈʃætɚ/
động từ
  • hiện tại phân từ của shatter
tính từ
  • Rất gây rối, làm choáng.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của sự vỡ vụn
    present participle and gerund of shatter
Danh từ
  1. Hành động của một cái gì đó tan vỡ; vật chất bị vỡ vụn.
    The act of something that shatters; the shattered material.
Tính từ
  1. Rất mệt mỏi; kiệt sức
    Very tiring; exhausting
🎬 Nghe “shattering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish